Brand Defence Campaign là một chiến lược PPC mạnh mẽ trên Amazon, sử dụng manual keyword targeting với phrase match type để bảo vệ thương hiệu bằng cách nhắm mục tiêu các branded keyword. Chiến dịch này giúp sản phẩm của bạn chiếm vị trí nổi bật trong kết quả tìm kiếm, ngăn đối thủ đánh cắp lưu lượng truy cập, đồng thời giảm ACoS và tăng nhận diện thương hiệu. Dưới đây là các bước chi tiết để thiết lập chiến dịch hiệu quả.
Chuẩn Bị Trước Khi Thiết Lập Brand Defence Campaign
-
Xác định Branded Keyword:
-
Liệt kê tất cả branded keyword liên quan đến thương hiệu, bao gồm:
-
Tên thương hiệu chính (VD: “YourBrand”).
-
Tên sản phẩm hoặc dòng sản phẩm (VD: “YourBrand Headphones”, “YourBrand Wireless Earbuds”).
-
Biến thể sai chính tả hoặc viết tắt (VD: “Your Brand Headphone”, “YrBrand Earbuds”).
-
-
Sử dụng các công cụ:
-
Amazon Search Bar: Nhập tên thương hiệu để xem gợi ý từ khóa phổ biến.
-
Amazon Brand Analytics: Xem Top Search Terms để xác định keyword khách hàng dùng.
-
Helium 10 (Magnet): Tìm keyword liên quan và biến thể sai chính tả.
-
-
Ví dụ: Nếu thương hiệu là “YourBrand”, danh sách có thể bao gồm: “YourBrand Headphones”, “YourBrand Wireless”, “YourBrand Earbuds Sale”.
-
-
Phân tích đối thủ:
-
Tìm kiếm branded keyword của bạn trên Amazon để kiểm tra xem đối thủ có đặt quảng cáo (Sponsored Products, Sponsored Brands, hoặc Sponsored Display) hay không.
-
Sử dụng Sponsored Products Search Terms Report để xem keyword nào đối thủ đang nhắm đến khi khách hàng tìm thương hiệu của bạn.
-
Ví dụ: Nếu tìm “YourBrand Headphones” mà thấy quảng cáo của đối thủ ở vị trí đầu, bạn cần chiến dịch Brand Defence để lấy lại vị trí.
-
-
Kiểm tra chất lượng danh sách sản phẩm:
-
Đảm bảo các ASIN được quảng cáo có:
-
Hình ảnh chất lượng cao (tối thiểu 6 ảnh, bao gồm lifestyle và infographic).
-
Tiêu đề và mô tả tối ưu với branded keyword.
-
Đánh giá từ 3.5 sao trở lên, nhiều nhận xét tích cực.
-
-
Sử dụng A+ Content (nếu có Brand Registry) để tăng CVR.
-
Ví dụ: Tiêu đề như “YourBrand Wireless Headphones with Noise Cancelling” giúp tăng độ liên quan.
-
-
Xác định ngân sách và mục tiêu ACoS:
-
Đặt ngân sách hàng ngày (VD: $10-$50 mỗi chiến dịch) và mục tiêu ACoS (VD: dưới 10-15%, do branded keyword thường có CVR cao).
-
Tính toán ACoS mong muốn: ACoS = (Ad Spend / Ad Revenue) x 100.
-
-
Chuẩn bị danh sách Negative Keyword:
-
Xác định keyword không liên quan để loại trừ (VD: “cheap headphones” nếu bạn bán sản phẩm cao cấp).
-
Kiểm tra Search Term Report từ các chiến dịch PPC trước để tìm keyword không hiệu quả.
-
Các Bước Thiết Lập Brand Defence Campaign
Bước 1: Truy Cập Campaign Manager
-
Đăng nhập vào Seller Central, vào Advertising > Campaign Manager.
-
Nhấn “Create Campaign” để bắt đầu.
Bước 2: Chọn Sponsored Products hoặc Sponsored Brands
-
Chọn Sponsored Products để quảng cáo sản phẩm cụ thể trên kết quả tìm kiếm và trang sản phẩm.
-
Hoặc chọn Sponsored Brands để hiển thị logo, tiêu đề tùy chỉnh, và nhiều sản phẩm, tăng nhận diện thương hiệu.
-
Đặt tên chiến dịch rõ ràng (VD: “BrandDefence-Phrase-YourBrand-2025”).
-
Trong phần Portfolio (nếu có), chọn hoặc tạo portfolio để quản lý chiến dịch dễ dàng.
Bước 3: Chọn Manual Targeting và Keyword Targeting
-
Chọn Manual trong phần Targeting để kiểm soát keyword.
-
Trong Targeting Options, chọn Keyword Targeting (thay vì Product Targeting).
-
Tạo Ad Group:
-
Đặt tên Ad Group (VD: “YourBrand Headphones Phrase”).
-
Chọn các ASIN muốn quảng cáo (ưu tiên ASIN có doanh số cao, đánh giá tốt).
-
Bước 4: Thêm Branded Keyword với Phrase Match
-
Trong phần Keywords, thêm danh sách branded keyword đã chuẩn bị.
-
Chọn Phrase Match cho mỗi từ khóa để nhắm mục tiêu chính xác.
-
Ví dụ: Thêm “YourBrand Headphones”, “YourBrand Wireless Earbuds”, “YourBrand Noise Cancelling”.
-
-
Số lượng từ khóa: Bắt đầu với 10-25 từ khóa, bao gồm tên thương hiệu, dòng sản phẩm, và biến thể sai chính tả.
-
Bid: Đặt bid thấp hơn 75% CPC trung bình của danh mục (VD: nếu CPC trung bình là $1.00, đặt bid $0.25). Do nhắm branded keyword, CPC thực tế thường thấp hơn generic keyword.
-
Amazon Suggested Bid: Kiểm tra gợi ý bid của Amazon trong Campaign Manager, nhưng đặt bid thấp hơn để tối ưu ACoS.
Bước 5: Thêm Negative Keyword
-
Trong phần Negative Keywords, thêm keyword không liên quan để tránh lãng phí impression. Ví dụ:
-
Nếu bán tai nghe cao cấp, thêm “cheap headphones”, “budget earbuds”.
-
Nếu chỉ bán tai nghe, thêm “bluetooth speaker”, “headphone stand”.
-
-
Sử dụng Search Term Report từ các chiến dịch trước để xác định keyword không hiệu quả.
Bước 6: Cấu Hình Campaign Settings
-
Campaign Bidding Strategy: Chọn Dynamic bids – down only để Amazon tự giảm bid khi quảng cáo ít có khả năng chuyển đổi, tối ưu chi phí.
-
Adjust Bids by Placement:
-
Đặt tăng bid 20-50% cho Top of Search để đảm bảo quảng cáo xuất hiện ở vị trí đầu tiên.
-
Giữ bid mặc định cho Product Pages và Rest of Search.
-
-
Ngân sách hàng ngày: Đặt $10-$50 để thử nghiệm, điều chỉnh dựa trên hiệu suất.
-
Campaign Duration: Đặt “No end date” để chạy liên tục, đảm bảo bảo vệ thương hiệu lâu dài.
Bước 7: Kích Hoạt và Theo Dõi Chiến Dịch
-
Xem lại cài đặt (keyword, bid, ngân sách, negative keyword, ASIN).
-
Nhấn “Launch Campaign” để kích hoạt.
-
Amazon sẽ xem xét quảng cáo trong vòng 72 giờ. Sau khi phê duyệt, quảng cáo sẽ bắt đầu hiển thị.
Phần mềm nghiên cứu sản phẩm mà chúng tôi lựa chọn là Helium 10.
Lưu Ý Quan Trọng Khi Chạy Brand Defence Campaign
-
Tập Trung vào Branded Keyword Hiệu Quả:
-
Ưu tiên keyword có lưu lượng tìm kiếm cao và liên quan trực tiếp đến thương hiệu (VD: “YourBrand Headphones” thay vì “YourBrand Sale”).
-
Sử dụng Amazon Brand Analytics để xác định keyword phổ biến nhất.
-
-
Ngăn chặn tự cạnh tranh:
-
Thêm branded keyword của chiến dịch này vào danh sách negative keyword của các chiến dịch khác (như generic keyword campaigns) để tránh cạnh tranh nội bộ, tiết kiệm ngân sách.
-
Ví dụ: Nếu “YourBrand Headphones” là phrase match trong Brand Defence, thêm nó vào negative keyword của chiến dịch Broad Match khác.
-
-
Kiểm tra báo cáo định kỳ:
-
Tải Sponsored Products Search Terms Report hoặc Sponsored Brands Search Query Report hàng tuần/tháng để phân tích:
-
Keyword có CVR cao: Tăng bid nhẹ hoặc chuyển sang exact match để tối ưu hóa.
-
Keyword không hiệu quả: Thêm vào danh sách negative keyword.
-
-
Theo dõi Campaign Performance Report để xem impression, click, spend, sales, và ACoS.
-
Nếu ACoS cao (>15%), kiểm tra chất lượng danh sách sản phẩm hoặc giảm bid.
-
-
Kết hợp Sponsored Brands và Sponsored Display:
-
Sử dụng Sponsored Brands để hiển thị logo, tiêu đề tùy chỉnh, và nhiều sản phẩm, tăng nhận diện thương hiệu trên Top of Search.
-
Sử dụng Sponsored Display Ads để nhắm lại (retargeting) khách hàng đã xem sản phẩm của bạn, tăng CVR và bảo vệ thương hiệu ngoài Amazon.
-
Ví dụ: Chạy Sponsored Brands với tiêu đề “Discover YourBrand Headphones” để thu hút khách hàng trung thành.
-
-
Tối ưu hóa danh sách sản phẩm:
-
Đảm bảo ASIN có hình ảnh hấp dẫn, mô tả rõ ràng, và từ khóa tối ưu.
-
Sử dụng Amazon Vine để tăng nhận xét tích cực, cải thiện CVR và giảm ACoS.
-
-
Theo dõi đối thủ:
-
Định kỳ tìm kiếm branded keyword để kiểm tra xem đối thủ có tiếp tục đặt quảng cáo hay không.
-
Nếu đối thủ chiếm vị trí đầu, tăng bid hoặc thêm Sponsored Brands để lấy lại không gian quảng cáo.
-
Lợi Ích Dài Hạn của Brand Defence Campaign
-
Bảo vệ thị phần: Ngăn đối thủ đánh cắp lưu lượng truy cập từ branded keyword, giữ khách hàng trung thành với thương hiệu.
-
Tăng thứ hạng hữu cơ: Doanh số từ quảng cáo cải thiện thứ hạng sản phẩm theo thuật toán Amazon A10.
-
Củng cố thương hiệu: Hiển thị ở các vị trí nổi bật tăng lòng tin và nhận diện thương hiệu.
-
Dữ liệu giá trị: Báo cáo từ chiến dịch cung cấp thông tin về keyword hiệu quả, hỗ trợ tối ưu hóa chiến lược cross-sell, product targeting, hoặc Sponsored Brands.
Sử Dụng Công Cụ Hỗ Trợ
Để tối ưu hóa Brand Defence Campaign, hãy sử dụng các công cụ sau:
-
SellerApp: PPC Analyzer tự động đề xuất negative keyword và phân tích hiệu suất keyword dựa trên ACoS và CVR.
-
Amazon Brand Analytics: Xem Top Search Terms và Market Basket Analysis để xác định branded keyword phổ biến và ASIN hiệu quả.
-
Helium 10 (Magnet): Tìm keyword liên quan và biến thể sai chính tả để mở rộng danh sách từ khóa.
-
Sponsored Products Search Terms Report: Lọc keyword chiến thắng và negative keyword từ dữ liệu chiến dịch.
-
Epinium: Phân tích hiệu suất branded keyword và đề xuất chiến lược để tăng CVR và giảm ACoS.
Khi Nào Brand Defence Campaign Không Hiệu Quả?
Chiến dịch có thể không đạt kết quả nếu:
-
Keyword không tối ưu: Chọn keyword quá chung (VD: “YourBrand Sale”) hoặc không liên quan đến ý định mua.
-
Danh sách sản phẩm kém: Hình ảnh, mô tả, hoặc đánh giá không đủ hấp dẫn, làm giảm CVR.
-
Thiếu negative keyword: Quảng cáo hiển thị cho các tìm kiếm không liên quan, làm tăng ACoS.
-
Cạnh tranh cao: Đối thủ bid mạnh trên branded keyword, đẩy CPC tăng.
Nếu gặp vấn đề, hãy:
-
Kiểm tra và bổ sung negative keyword.
-
Tối ưu hóa danh sách sản phẩm (hình ảnh, mô tả, nhận xét).
-
Tăng bid cho Top of Search hoặc kết hợp Sponsored Brands để giành lại vị trí.
Kết Luận
Amazon PPC Brand Defence Campaign là một chiến lược quan trọng để bảo vệ thương hiệu, ngăn đối thủ đánh cắp lưu lượng truy cập từ branded keyword, và tối ưu ACoS. Bằng cách sử dụng phrase match để nhắm mục tiêu chính xác, chiến dịch này giúp sản phẩm của bạn chiếm vị trí nổi bật trong kết quả tìm kiếm, tăng CVR và củng cố thương hiệu. Thực hiện các bước trên, sử dụng công cụ như SellerApp, Helium 10, hoặc Amazon Brand Analytics, và theo dõi báo cáo định kỳ để đảm bảo hiệu quả. Bắt đầu thiết lập Brand Defence – Phrase Campaign ngay hôm nay để bảo vệ thị phần và nâng cao chiến lược quảng cáo của bạn trên Amazon!
- Mua Tool : Jungle Scout giảm giá lên đến 55%

