Hướng Dẫn Thiết Lập Amazon Sponsored Brands Campaign

bởi Eagle Trịnh

Amazon Sponsored Brands là một công cụ quảng cáo PPC mạnh mẽ, giúp tăng nhận diện thương hiệu, quảng bá nhiều sản phẩm, và dẫn khách hàng đến Amazon Store hoặc danh mục sản phẩm. Với quảng cáo tùy chỉnh hiển thị ở các vị trí nổi bật, chiến dịch này lý tưởng để cạnh tranh trong các niche đông đúc và xây dựng lòng trung thành thương hiệu. Dưới đây là các bước chi tiết để thiết lập chiến dịch hiệu quả.

Amazon Sponsored Brands là gì?

Amazon Sponsored Brands (trước đây gọi là Headline Search Ads) là một loại quảng cáo PPC (Pay-Per-Click) trên Amazon, giúp người bán quảng bá thương hiệu và danh mục sản phẩm thông qua các quảng cáo tùy chỉnh xuất hiện ở các vị trí nổi bật như Top of Search, Product Pages, hoặc Rest of Search. Quảng cáo này thường bao gồm logo thương hiệu, tiêu đề tùy chỉnh (custom headline), và nhiều ASIN (Amazon Standard Identification Numbers), nhằm tăng nhận diện thương hiệu (brand awareness), thúc đẩy doanh số, và dẫn khách hàng đến Amazon Store hoặc trang danh mục sản phẩm.

Đặc điểm chính của Amazon Sponsored Brands

  • Định dạng quảng cáo:
    • Banner quảng cáo hiển thị logo, tiêu đề (tối đa 50 ký tự), và 1-3 sản phẩm (hoặc nhiều hơn nếu liên kết đến Amazon Store).
    • Có thể dẫn khách hàng đến Amazon Store, landing page tùy chỉnh, hoặc trang chi tiết sản phẩm (product detail page).
  • Vị trí hiển thị:
    • Top of Search (đầu trang kết quả tìm kiếm).
    • Product Pages (trong hoặc dưới trang chi tiết sản phẩm).
    • Rest of Search (giữa hoặc cuối trang kết quả tìm kiếm).
  • Nhắm mục tiêu:
    • Keyword Targeting: Nhắm keyword cụ thể (broad, phrase, exact match).
    • Product Targeting: Nhắm ASIN hoặc danh mục sản phẩm của đối thủ hoặc liên quan.
    • Audience Targeting (cho Sponsored Brands Video): Nhắm đối tượng dựa trên hành vi mua sắm.
  • Yêu cầu:
    • Phải có tài khoản Professional Seller hoặc Vendor đã đăng ký Amazon Brand Registry.
    • Sản phẩm phải thuộc danh mục được phê duyệt (không phải hàng hạn chế như rượu, thuốc lá).
  • Chi phí: Dựa trên CPC (Cost Per Click), thường cao hơn Sponsored Products do vị trí nổi bật và tính năng tùy chỉnh.
  • Mục đích:
    • Tăng nhận diện thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng.
    • Quảng bá nhiều sản phẩm cùng lúc.
    • Cạnh tranh với đối thủ bằng cách xuất hiện ở các vị trí quảng cáo chiến lược.
    • Thúc đẩy lưu lượng truy cập đến Amazon Store hoặc danh mục sản phẩm.

Lợi ích của Amazon Sponsored Brands

  • Tăng nhận diện thương hiệu: Logo và tiêu đề tùy chỉnh giúp thương hiệu nổi bật, đặc biệt trong các niche cạnh tranh.
  • Tăng doanh số: Quảng bá nhiều ASIN cùng lúc, tăng cơ hội cross-selling và giá trị đơn hàng trung bình (AOV – Average Order Value).
  • Tăng CVR: Khách hàng nhấp vào quảng cáo thường có ý định mua cao, dẫn đến CVR (Conversion Rate) tốt.
  • Cải thiện thứ hạng hữu cơ: Doanh số từ quảng cáo cải thiện thứ hạng sản phẩm theo thuật toán Amazon A10.
  • Dẫn khách hàng đến Amazon Store: Tăng lưu lượng truy cập đến trang thương hiệu tùy chỉnh, nâng cao trải nghiệm khách hàng.

So sánh với các loại quảng cáo khác

  • Sponsored Products: Tập trung quảng bá từng sản phẩm cụ thể, chi phí thấp hơn, không yêu cầu Brand Registry.
  • Sponsored Display: Nhắm lại (retargeting) khách hàng đã xem sản phẩm, có thể hiển thị ngoài Amazon, nhưng ít tùy chỉnh thương hiệu hơn.
  • Sponsored Brands: Tập trung vào thương hiệu, hiển thị nhiều sản phẩm, yêu cầu Brand Registry, và có khả năng dẫn đến Amazon Store.

Chuẩn Bị Trước Khi Thiết Lập Amazon Sponsored Brands

  1. Đăng ký Amazon Brand Registry:

    • Đảm bảo thương hiệu của bạn đã được đăng ký trong Amazon Brand Registry để truy cập Sponsored Brands và các tính năng như A+ Content, Amazon Store.

    • Cần có nhãn hiệu đã đăng ký (registered trademark) hoặc nhãn hiệu đang chờ xử lý (pending trademark).

  2. Tạo Amazon Store (Tùy chọn):

    • Vào Seller Central > Stores > Manage Stores > Create Store.

    • Tùy chỉnh Amazon Store với logo, hình ảnh thương hiệu, và danh mục sản phẩm để dẫn khách hàng từ quảng cáo đến trang thương hiệu chuyên nghiệp.

    • Thêm A+ Content hoặc Enhanced Brand Content để tăng tính thuyết phục.

  3. Tối ưu hóa danh sách sản phẩm:

    • Đảm bảo các ASIN được quảng cáo có:

      • Hình ảnh chất lượng cao (tối thiểu 6 ảnh, bao gồm lifestyle và infographic).

      • Tiêu đề và mô tả tối ưu với keyword liên quan đến thương hiệu và sản phẩm.

      • Đánh giá từ 3.5 sao trở lên, nhiều nhận xét tích cực.

    • Sử dụng Amazon Vine hoặc Request a Review để tăng nhận xét tích cực, cải thiện CVR.

    • Ví dụ: Tiêu đề như “YourBrand Wireless Headphones with Noise Cancelling, 30H Battery Life” giúp tăng độ liên quan.

  4. Nghiên cứu từ khóa và đối thủ:

    • Xác định keyword để nhắm mục tiêu:

      • Branded keyword: Tên thương hiệu hoặc sản phẩm của bạn (VD: “YourBrand Headphones”, “YourBrand Wireless Earbuds”).

      • Generic keyword: Từ khóa chung liên quan đến danh mục (VD: “wireless headphones”, “noise cancelling earbuds”).

      • Competitor keyword: Từ khóa liên quan đến đối thủ (VD: “CompetitorBrand Headphones”).

    • Sử dụng các công cụ:

      • Helium 10 (Magnet, Cerebro): Tìm keyword có lưu lượng tìm kiếm cao (high search volume) và độ cạnh tranh thấp.

      • SellerApp (Keyword Tracker): Phân tích keyword của đối thủ và đề xuất từ khóa tối ưu.

      • Amazon Brand Analytics: Xem Top Search Terms để xác định keyword phổ biến trong danh mục.

    • Ví dụ: Danh sách từ khóa có thể bao gồm: “YourBrand Headphones”, “wireless headphones”, “CompetitorBrand Wireless Earbuds”.

  5. Xác định ngân sách và mục tiêu ACoS:

    • Đặt ngân sách hàng ngày (VD: $20-$100 mỗi chiến dịch) và mục tiêu ACoS (VD: dưới 20-30%, tùy biên lợi nhuận).

    • Tính toán ACoS mong muốn: ACoS = (Ad Spend / Ad Revenue) x 100.

    • Chuẩn bị ngân sách cao hơn so với Sponsored Products, vì Sponsored BrandsCPC cao hơn do vị trí nổi bật.

  6. Chuẩn bị danh sách Negative Keyword:

    • Xác định keyword không liên quan để loại trừ (VD: “cheap headphones” nếu bạn bán sản phẩm cao cấp, hoặc branded keyword của đối thủ không liên quan).

    • Kiểm tra Search Term Report từ các chiến dịch PPC trước để tìm keyword không hiệu quả.

Phần mềm nghiên cứu sản phẩm mà chúng tôi lựa chọn là Helium 10.

Amazon Sponsored Brands

Các Bước Thiết Lập Amazon Sponsored Brands

Bước 1: Truy Cập Campaign Manager

  • Đăng nhập vào Seller Central, vào Advertising > Campaign Manager.

  • Nhấn “Create Campaign” để bắt đầu.

Bước 2: Chọn Sponsored Brands

  • Chọn Sponsored Brands từ các tùy chọn (Sponsored Products, Sponsored Brands, Sponsored Display).

  • Đặt tên chiến dịch rõ ràng (VD: “SponsoredBrands-YourBrand-Headphones-2025”).

  • Trong phần Portfolio (nếu có), chọn hoặc tạo portfolio để quản lý chiến dịch dễ dàng.

Bước 3: Cấu Hình Campaign Settings

  • Brand: Chọn thương hiệu đã đăng ký trong Amazon Brand Registry.

  • Ad Format:

    • Product Collection: Hiển thị 1-3 ASIN với tiêu đề tùy chỉnh, dẫn đến trang danh mục hoặc chi tiết sản phẩm.

    • Store Spotlight: Hiển thị các danh mục hoặc trang từ Amazon Store, dẫn đến Amazon Store.

    • Video (nếu có): Sử dụng video quảng cáo để tăng tương tác, dẫn đến Amazon Store hoặc trang sản phẩm.

  • Destination:

    • Chọn Amazon Store để dẫn khách đến trang thương hiệu tùy chỉnh (khuyến nghị nếu có Store).

    • Hoặc chọn Landing Page để dẫn đến danh mục sản phẩm cụ thể.

    • Hoặc chọn Product Detail Page để dẫn đến một ASIN cụ thể.

  • Products: Chọn 1-3 ASIN (hoặc nhiều hơn nếu dùng Store Spotlight) để quảng cáo. Ưu tiên ASIN có doanh số cao, đánh giá tốt, và hình ảnh hấp dẫn.

  • Creative:

    • Headline: Viết tiêu đề ngắn gọn, hấp dẫn (tối đa 50 ký tự). Ví dụ: “YourBrand: Premium Headphones” hoặc “Discover YourBrand Audio Deals”.

    • Logo: Tải lên logo thương hiệu (đảm bảo kích thước 1200x400px, định dạng PNG/JPEG, tuân thủ Amazon Creative Guidelines).

    • Custom Image (tùy chọn): Thêm hình ảnh tùy chỉnh nếu muốn nổi bật (VD: hình lifestyle của sản phẩm).

Bước 4: Chọn Targeting Type

  • Keyword Targeting:

    • Thêm danh sách keyword đã nghiên cứu:

      • Branded keyword: “YourBrand Headphones”, “YourBrand Wireless Earbuds”.

      • Generic keyword: “wireless headphones”, “noise cancelling earbuds”.

      • Competitor keyword: “CompetitorBrand Headphones” (nếu phù hợp).

    • Chọn Match Type:

      • Broad Match: Mở rộng phạm vi, hiển thị cho các biến thể của từ khóa.

      • Phrase Match: Nhắm mục tiêu chính xác hơn, hiển thị khi search term chứa cụm từ khóa.

      • Exact Match: Nhắm mục tiêu chính xác nhất, chỉ hiển thị khi search term khớp hoàn toàn.

    • Số lượng từ khóa: Bắt đầu với 15-30 từ khóa để thử nghiệm.

    • Bid: Đặt bid thấp hơn 50-75% CPC trung bình của danh mục (VD: nếu CPC trung bình là $1.50, đặt bid $0.50-$1.00). Kiểm tra Suggested Bid của Amazon để điều chỉnh.

  • Product Targeting (tùy chọn):

    • Nhắm ASIN hoặc danh mục sản phẩm của đối thủ hoặc liên quan.

    • Chọn Individual Products để nhập ASIN cụ thể, hoặc Categories để nhắm danh mục (VD: “Electronics > Headphones & Earbuds”).

    • Lọc theo giá, xếp hạng, hoặc thương hiệu để tăng độ chính xác.

  • Audience Targeting (cho Sponsored Brands Video, nếu có):

    • Nhắm đối tượng dựa trên hành vi mua sắm (VD: “Customers who viewed similar products”, “In-market for headphones”).

    • Đặt bid riêng cho mỗi đối tượng.

Bước 5: Thêm Negative Keyword

  • Trong phần Negative Keywords, thêm keyword không liên quan để tránh lãng phí impression:

    • Generic keyword không hiệu quả (VD: “cheap headphones”, “used earbuds” nếu sản phẩm cao cấp).

    • Branded keyword của đối thủ không liên quan (VD: “OtherBrand Headphones” nếu không cạnh tranh với thương hiệu này).

  • Sử dụng negative phrase match để loại trừ cụm từ cụ thể (VD: “cheap wireless headphones”).

  • Kiểm tra Search Term Report từ các chiến dịch trước để xác định keyword cần loại trừ.

Bước 6: Cấu Hình Campaign Bidding Strategy

  • Bidding Strategy: Chọn Dynamic bids – down only để Amazon tự giảm bid khi quảng cáo ít có khả năng chuyển đổi, tối ưu chi phí.

  • Adjust Bids by Placement:

    • Đặt tăng bid 20-50% cho Top of Search để chiếm vị trí đầu tiên, tăng nhận diện thương hiệu.

    • Giữ bid mặc định cho Product PagesRest of Search để thử nghiệm hiệu quả.

  • Ngân sách hàng ngày: Đặt $20-$100 để thử nghiệm, điều chỉnh dựa trên hiệu suất và mức cạnh tranh.

  • Campaign Duration: Đặt “No end date” để chạy liên tục, thu thập dữ liệu và tối ưu hóa lâu dài.

Bước 7: Kích Hoạt và Theo Dõi Chiến Dịch

  • Xem lại cài đặt (keyword, product targeting, bid, ngân sách, negative keyword, creative, ASIN).

  • Nhấn “Launch Campaign” để kích hoạt.

  • Amazon sẽ xem xét quảng cáo trong vòng 72 giờ. Sau khi phê duyệt, quảng cáo sẽ hiển thị ở các vị trí được chọn.

Lưu Ý Quan Trọng Khi Chạy Sponsored Brands Campaign

  1. Tập Trung vào Keyword Hiệu Quả:

    • Ưu tiên keyword có lưu lượng tìm kiếm cao (high search volume) và liên quan đến thương hiệu/sản phẩm.

    • Sử dụng phrase match cho branded keyword để nhắm mục tiêu chính xác, và broad match cho generic keyword để mở rộng phạm vi.

  2. Tối ưu hóa Creative:

    • Viết tiêu đề ngắn gọn, hấp dẫn, nhấn mạnh lợi ích sản phẩm (VD: “YourBrand: Best Noise Cancelling Headphones”).

    • Đảm bảo logo rõ ràng, dễ nhận diện, và tuân thủ Amazon Creative Guidelines.

    • Nếu dùng video, đảm bảo video ngắn (15-30 giây), chất lượng cao, và có phụ đề để tăng tương tác.

  3. Ngăn chặn tự cạnh tranh:

    • Thêm keyword của chiến dịch này vào danh sách negative keyword của các chiến dịch khác (như Sponsored Products hoặc Competitor Keywords Campaign) để tránh cạnh tranh nội bộ.

    • Ví dụ: Nếu “YourBrand Headphones” là phrase match trong Sponsored Brands, thêm nó vào negative keyword của chiến dịch Broad Match khác.

  4. Kiểm tra báo cáo định kỳ:

    • Tải Sponsored Brands Search Query Report hoặc Campaign Performance Report hàng tuần/tháng để phân tích:

      • KeywordCVR cao: Tăng bid nhẹ (VD: tăng 10-20%) hoặc chuyển sang exact match để tối ưu hóa.

      • Keyword không hiệu quả: Thêm vào danh sách negative keyword hoặc giảm bid.

      • ASIN hiệu quả: Ưu tiên quảng bá trong chiến dịch tiếp theo.

    • Theo dõi impression, click, spend, sales, ACoS, và ROAS (Return on Ad Spend).

    • Nếu ACoS cao (>30%), kiểm tra chất lượng danh sách sản phẩm, giảm bid, hoặc loại bỏ keyword không hiệu quả.

  5. Kết hợp Sponsored Products và Sponsored Display:

    • Chạy Sponsored Products Ads nhắm branded keyword hoặc generic keyword để tăng lưu lượng truy cập đến các ASIN trong Sponsored Brands.

    • Sử dụng Sponsored Display Ads để nhắm lại (retargeting) khách hàng đã xem quảng cáo Sponsored Brands, tăng CVR.

    • Ví dụ: Chạy Sponsored Display nhắm đối tượng “Customers who viewed YourBrand Headphones” để củng cố chiến dịch.

  6. Tối ưu hóa danh sách sản phẩm và Amazon Store:

    • Đảm bảo ASIN có hình ảnh hấp dẫn, mô tả rõ ràng, và từ khóa tối ưu.

    • Tối ưu Amazon Store với các trang danh mục rõ ràng, hình ảnh thương hiệu, và nội dung hấp dẫn để giữ chân khách hàng.

    • Sử dụng Amazon Posts (nếu có) để tăng tương tác thương hiệu trên Store.

  7. Theo dõi đối thủ:

    • Tìm kiếm keyword nhắm mục tiêu để kiểm tra xem quảng cáo của bạn có vượt qua đối thủ hay không.

    • Sử dụng SellerSprite Ads Insights hoặc Helium 10 để phân tích chiến lược quảng cáo của đối thủ, điều chỉnh bid hoặc keyword để cạnh tranh hiệu quả.

Lợi Ích Dài Hạn

  • Tăng nhận diện thương hiệu: Quảng cáo tùy chỉnh với logo và tiêu đề giúp thương hiệu nổi bật, xây dựng lòng trung thành khách hàng.

  • Tăng doanh số và AOV: Quảng bá nhiều sản phẩm cùng lúc khuyến khích cross-selling, tăng giá trị đơn hàng.

  • Tăng thứ hạng hữu cơ: Doanh số từ quảng cáo cải thiện thứ hạng sản phẩm theo thuật toán Amazon A10.

  • Dữ liệu giá trị: Báo cáo từ chiến dịch cung cấp thông tin về keyword, ASIN, và hành vi khách hàng, hỗ trợ tối ưu hóa chiến lược cross-sell, brand defence, hoặc product targeting.

Sử Dụng Công Cụ Hỗ Trợ

Để tối ưu hóa Sponsored Brands Campaign, hãy sử dụng các công cụ sau:

  • SellerApp: PPC Analyzer tự động đề xuất negative keyword và phân tích hiệu suất keyword dựa trên ACoSCVR.

  • Helium 10 (Cerebro, Magnet): Tìm keyword liên quan và phân tích lưu lượng tìm kiếm, đặc biệt cho brandedgeneric keyword.

  • Jungle Scout (Keyword Scout): Xác định keyword có lưu lượng cao, độ cạnh tranh thấp để nhắm mục tiêu hiệu quả.

  • SellerSprite Ads Insights: Phân tích chiến lược quảng cáo của đối thủ, bao gồm keyword, match type, và hiệu suất.

  • Amazon Brand Analytics: Xem Top Search TermsMarket Basket Analysis để tìm keyword liên quan và hành vi khách hàng.

Khi Nào Sponsored Brands Campaign Không Hiệu Quả?

Chiến dịch có thể không đạt kết quả nếu:

  • Keyword không tối ưu: Chọn keyword quá chung (VD: “headphones”) hoặc không liên quan đến ý định mua.

  • Creative kém hấp dẫn: Tiêu đề hoặc logo không thu hút, hoặc hình ảnh sản phẩm không nổi bật.

  • Sản phẩm không cạnh tranh: Giá cao hơn, đánh giá thấp hơn, hoặc danh sách sản phẩm kém so với đối thủ.

  • CPC quá cao: Keyword cạnh tranh lớn đẩy CPC tăng, làm ACoS vượt mục tiêu.

Nếu gặp vấn đề, hãy:

  • Kiểm tra và bổ sung negative keyword.

  • Tối ưu hóa danh sách sản phẩm (hình ảnh, mô tả, nhận xét).

  • Giảm bid hoặc tập trung vào keywordCPC thấp hơn.

  • Cải thiện creative (tiêu đề, logo, hình ảnh) để tăng CTR (Click-Through Rate).

Kết Luận

Amazon Sponsored Brands Campaign là một công cụ quảng cáo mạnh mẽ để tăng nhận diện thương hiệu, quảng bá nhiều sản phẩm, và dẫn khách hàng đến Amazon Store hoặc danh mục sản phẩm. Bằng cách sử dụng keyword targeting, product targeting, hoặc audience targeting với creative tùy chỉnh, chiến dịch này giúp bạn cạnh tranh trong các niche đông đúc và tối ưu ACoS. Thực hiện các bước trên, sử dụng công cụ như Helium 10, SellerApp, hoặc Amazon Brand Analytics, và theo dõi báo cáo định kỳ để tối ưu hiệu quả. Bắt đầu thiết lập Sponsored Brands Campaign ngay hôm nay để nâng cao chiến lược quảng cáo và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ trên Amazon!

Jungle Scout Giảm Giá

Bạn có thể thich·

Để lại một bình luận